• Relativsatz → Mệnh đề quan hệ
• Genitiv → Cách hai (sở hữu cách)
• Plusquamperfekt → Thì quá khứ hoàn thành
• Damit, um zu, zu → Chỉ mục đích, "để mà",
động từ nguyên mẫu có "zu"
• Ohne dass, ohne ... zu ... → Mà không
• Nebensätze → Mệnh đề phụ
• Als ob → Như thể là, giả định không có thật
• Zweiteilige Konjunktionen → Liên từ đôi
(z.B. "sowohl ... als auch", "entweder ... oder", "weder ... noch")
• Je ..., desto / umso → Càng ... càng ... (Cấu trúc so sánh tăng tiến)
• Partizip I als Adjektiv → Phân từ I (hiện tại phân từ) dùng như tính từ
• Passivsätze: Wurden → Câu bị động với "wurden" (quá khứ đơn - Präteritum)